Bệ Hạ Hắn Luôn Muốn Rua Ta - Chương 2: Tín Hương Tuyết Tùng Quá Nồng.
Cập nhật lúc: 22/09/2026 11:01
Sau khi con mèo ngủ thiếp đi trên cổ tay, Tiêu Chấp không hề động đậy.
Hắn rũ mắt, nhìn rất lâu.
Không phải cố ý muốn nhìn — mà là tay không nâng lên được. Đầu con mèo ấy gối lên xương cổ tay hắn, tai mềm oặt ép vào lớp lông trắng, tiếng ngáy khe khẽ vụn vặt, rung đến mức mạch đập của hắn cũng chạy theo nhịp ấy. Hắn thử khẽ rút tay ra một chút, móng vuốt của con mèo lập tức móc c.h.ặ.t lấy cổ tay áo, móc rất c.h.ặ.t, móng nhọn cách một lớp vải vẫn cấn vào cổ tay hắn, như thể sợ hắn chạy mất.
Tiêu Chấp khựng lại.
Rồi không động nữa.
Hắn cầm lại phong mật thư còn chưa đọc xong trên bàn, một tay mở ra, dưới ánh nến đọc tiếp. Thư là do Kinh Triệu Doãn viết, nói rằng sổ sách thuế mùa thu của ba châu phía bắc không khớp, liên lụy đến hai vị lang trung của Hộ bộ, thỉnh chỉ định đoạt. Hắn quét mắt qua từng hàng, b.út son khoanh mấy vòng ở vài con số, phê một chữ “tra”.
Ngòi b.út hạ xuống rất vững, nhưng đến khi đặt b.út xuống, hắn mới nhận ra mình chẳng nhớ nổi vừa đọc những gì.
Ánh mắt cứ mãi lệch về phía cổ tay.
Cái thứ nhỏ bé màu trắng ấy ngủ không chút phòng bị, bụng phập phồng lên xuống, đuôi thỉnh thoảng giật một cái, như đang xua con sâu không tồn tại nào đó. Đầu tai vẫn còn hồng, dưới ánh nến thấm ra một tầng huyết sắc mỏng manh.
Tiêu Chấp lật phong mật thư lại, úp xuống mặt bàn.
Không đọc nữa.
Hắn ngả lưng vào ghế, đầu hơi nghiêng sang một bên, nhắm mắt. Chút trọng lượng trên cổ tay vững vàng yên ổn, ấm áp, như đang ôm một nắm bông vừa phơi nắng. Gió đêm luồn qua khe cửa sổ, mang theo cái lạnh của tháng chín, thổi cho ngọn nến khẽ lay, bóng nến trên tường kéo dài rồi rút ngắn, kéo dài rồi rút ngắn.
Hắn không khêu lại bấc nến.
Cơn buồn ngủ ập đến rất chậm, như thủy triều tràn qua mu bàn chân, từng chút từng chút dâng lên. Đã rất lâu rồi hắn không ngồi như thế này — không dựa vào sập, không nằm trên gối, cứ ngồi trong ghế, nhắm mắt, mặc cho màn đêm từng tấc từng tấc bao phủ lấy mình.
Tiếng ngáy trên cổ tay trở thành sinh vật duy nhất còn sống trong căn phòng này.
Thẩm Yến Thanh bị cái lạnh đ.á.n.h thức.
Không phải bị đông cứng mà tỉnh — lông mèo rất dày, không sợ lạnh. Chỉ là hương tuyết tùng quanh mình đã nhạt đi quá nhiều, khiến ch.óp mũi hắn vô thức khó chịu, như thể đã quen với một mùi hương rồi, bỗng dưng lại bị người ta lấy mất.
Hắn mơ màng mở mắt.
Tầm mắt của hắn lúc này thấp sát mặt bàn. Trời chưa sáng hẳn, ngoài giấy cửa sổ phủ một tầng ánh sáng xám trắng, như mực pha nước. Cây nến đã cháy gần cạn, bấc nến cong xuống, không còn lấy một đốm đỏ. Phong mật thư trên bàn úp ở góc, mực đã khô từ lâu.
Cổ tay không còn nữa.
Cổ tay mà hắn gối đầu lên chẳng biết đã rút đi từ lúc nào. Thay vào đó là một tấm đệm lụa, bị đầu hắn đè thành một hõm nhỏ.
Thẩm Yến Thanh ngẩng đầu, lắc lắc tai.
Trong sảnh không có ai.
Ghế trống, vạt áo không còn, giày không còn, hương tuyết tùng ấy cũng nhạt đến mức sắp tan sạch — chỉ còn chút tàn dư, quấn trên mặt lụa của đệm lót, quấn trong vân gỗ của bàn, quấn trên mấy vết móng hắn từng giẫm qua.
Hắn đứng dậy, móng trước giẫm lên đệm lót, lại giẫm lên mặt bàn.
Lạnh.
Cả căn phòng đều lạnh.
Đêm qua người ấy ngồi ở đây, hơi ấm trên người từng sưởi ấm ghế, sưởi ấm mặt bàn, sưởi ấm đệm lót. Giờ người đi rồi, hơi nóng từng chút từng chút tản đi, như thủy triều rút.
Thẩm Yến Thanh ngồi xổm trên bàn, tai khẽ xoay.
Bên ngoài có tiếng động — rất xa, tiếng múc nước, tiếng bước chân, tiếng bản lề cửa kêu kẽo kẹt.
Hắn phải đi.
Trời sắp sáng, giờ biến lại còn chưa đến, nhưng hắn không thể đợi đến lúc trời sáng. Sau khi trời sáng, tòa phủ đệ này chỗ nào cũng có người, một con mèo như hắn làm sao ra ngoài? Trèo tường? Cửa có thị vệ. Cửa sổ? Quá cao.
Thẩm Yến Thanh nhảy xuống bàn, bốn chân giẫm lên gạch đất, không tiếng động đi đến bên cửa. Cửa khép hờ, để lại một khe — là người ấy đêm qua lúc ra ngoài cố ý để lại, hay là gió thổi? Hắn không biết.
Hắn chui ra từ khe cửa.
Hành lang rất dài, cột từng dãy từng dãy, như xương sườn. Hắn dán vào bóng tối dưới chân tường mà đi, tai dựng thẳng, bắt lấy tiếng động từ mọi hướng.
Phía trước — phía trước là cửa góc, hai thị vệ vẫn đứng đó, vị trí như đêm qua, tư thế như đêm qua.
Thẩm Yến Thanh ngồi xổm sau cột, đuôi từ từ cuộn lại.
Cửa góc không ra được.
Hắn quay người đi về phía bên kia hành lang, đi qua hai cửa nguyệt động, đến sau một ngọn giả sơn — tường thấp hơn một chút, trên đó có cây cong cổ, cành vươn ra ngoài tường.
Hắn đạp chân sau xuống đất, nhảy lên giả sơn, từ giả sơn nhảy lên đầu tường, móng vuốt bấu vào khe gạch, lật qua.
Lúc tiếp đất giẫm phải một vũng bùn ướt, dính đầy một móng, hắn lắc lắc, không lắc sạch.
Ngoài tường là một con ngõ khác, rộng hơn ngõ sau của biệt viện, lát đá xanh, hai bên là tường cao, trên đầu một đường trời. Hắn chạy dọc theo ngõ, chạy rất lâu, chạy đến mức chân mỏi nhừ, chạy đến mức hương tuyết tùng ấy tan sạch hoàn toàn, chạy đến mức chân trời lộ ra màu bụng cá —
mới dừng lại ở chân tường sau của biệt viện.
Hắn ngồi xổm dưới chân tường thở gấp mấy hơi, tai khẽ xoay.
Biệt viện yên tĩnh, chưa có ai dậy.
Thẩm Yến Thanh nhảy lên đầu tường, từ cây hòe trèo xuống, tiếp đất, bốn chân giẫm lên đá xanh trong sân. Hắn đi đến dưới cửa sổ, xác nhận trong phòng không có ai, mới nhắm mắt —
cảm giác mất trọng lượng khi biến lại từ lòng bàn chân dâng lên, lông trắng lui thành da thịt, tai chìm vào chân tóc, đuôi co vào cột sống, tầm nhìn kéo cao.
Hắn mở mắt, thấy hai bàn chân trần của mình giẫm trên đá, lạnh.
Thẩm Yến Thanh cúi người nhặt chiếc áo ngoài đêm qua vắt trên đầu tường, giũ bụi, mặc lại. Cúc áo cài đến viên thứ ba thì ngón tay dừng lại — đầu ngón vẫn còn hồng, hơi ấm còn lại của móng mèo biến về chưa tan.
Hắn thu tay vào trong tay áo.
Rồi đẩy cửa, bước vào phòng, trèo lên giường, kéo chăn lên quá đỉnh đầu, nhắm mắt.
Tiếng gõ cửa của Phúc Thuận là nửa canh giờ sau mới đến.
“Tam công t.ử? Tam công t.ử dậy chưa? Lão nô đ.á.n.h nước nóng rồi —“
Thẩm Yến Thanh vùi trong chăn thêm một lúc mới miễn cưỡng đáp.
“…… Chưa dậy.”
Giọng hắn khàn khàn, cố ý kéo dài âm cuối, đúng kiểu một kẻ ngốc vừa mới tỉnh ngủ.
“Ây, dậy rồi là tốt dậy rồi là tốt, nước để trước cửa cho ngài đây.”
Tiếng bước chân xa dần.
Thẩm Yến Thanh từ trong chăn lộ ra nửa khuôn mặt, nhìn ánh sáng từ từ sáng lên trên giấy cửa sổ.
Hắn nhắm mắt, lại mở ra, lại nhắm lại.
Trong đầu toàn là hương tuyết tùng.
Tiêu Chấp về đến chính phòng của hành viên là vào đầu giờ mão.
Đêm ấy hắn gần như không ngủ.
Ngồi trong ghế nhắm mắt một lúc ấy, có tính là ngủ không? Có lẽ không. Cùng lắm chỉ là chợp mắt dưỡng thần. Hắn năm nay hai mươi ba, đã lâu lắm rồi chẳng còn biết thế nào là một giấc ngủ cho ra ngủ — phê tấu chương đến trời sáng là chuyện thường, mặc nguyên áo nằm nửa canh giờ dậy làm tiếp cũng là chuyện thường.
Nhưng đêm nay không giống.
Đêm nay hắn ngồi nhắm mắt, trên cổ tay đặt một nhúm trắng mềm, tiếng ngáy khe khẽ truyền qua cổ tay, tựa như chạm vào từng nhịp mạch, hắn lại thật sự mơ màng một lát.
Rất ngắn.
Ngắn đến mức hắn không chắc đó có tính là ngủ thiếp đi không.
Thị vệ ngoài cửa khẽ bẩm báo: “Bệ hạ, hồi thư của Kinh Triệu Doãn đã đến.”
“Vào.”
Thư đặt trên án. Tiêu Chấp mở ra đọc, vấn đề sổ sách của ba châu phía bắc phiền phức hơn hắn tưởng, người bị liên lụy không chỉ hai lang trung của Hộ bộ, mà còn một vị chuyển vận sứ trên đường lương. Hắn cầm b.út phê mấy chữ, sai người truyền quan Đô Sát Viện đến kiến giá.
Ngòi b.út chạy trên giấy, hắn đột nhiên dừng lại một chút.
Tấm đệm lót trên bàn vẫn còn.
Tấm đệm lót hắn cho người chuẩn bị, mặt lụa, chỗ mèo ngủ có một mảng nhỏ vân lông bị đè ra, mảnh khảnh, như gợn nước.
Tiêu Chấp nhìn thêm một lúc, đẩy đệm lót đến góc bàn, không cho người thu đi.
“Chuẩn bị ngựa, hồi cung.”
“Vâng.”
Thẩm Yến Thanh giả ngốc cả một ngày trong biệt viện.
Phúc Thuận mang bữa sáng đến cho hắn thì hắn đang ngồi dưới cửa sổ ngẩn người, một bát cháo trắng uống nửa canh giờ, hạt gạo ngậm trong miệng nuốt ba lần mới xuống. Phúc Thuận đứng bên cạnh nhìn, thở dài, không nói gì.
Buổi chiều hắn ngồi xổm trong sân xem kiến tha mồi, ngồi xổm một canh giờ, đầu gối tê cứng. Lá cây hòe già lại rụng mấy chiếc, phủ lên mu giày hắn, hắn không quét.
Buổi tối hắn về phòng, then cửa lại, ngồi trên giường ngẩn người.
Trời tối.
Trăng còn chưa lên.
Hắn cúi đầu nhìn tay mình — ban ngày là tay người, đốt ngón rõ ràng, móng tay cắt sạch. Hắn nắm lại, rồi thả ra.
Móng vuốt của con mèo đêm qua cũng màu này, trắng, hồng, đệm thịt mềm.
Hắn lắc lắc đầu.
Không nên nghĩ.
Một con mèo, một người xa lạ, một người có mùi như tuyết tùng — có liên quan gì đến hắn? Hắn là thứ t.ử ngốc nghếch của phủ thừa tướng, người kia là ai cũng không biết, có lẽ ngày mai đã đi, có lẽ sẽ không bao giờ xuất hiện ở con ngõ ấy nữa.
Hắn lật người lên giường, đắp chăn cẩn thận.
Ngoài cửa sổ trăng từ từ lên, tròn tròn, trắng nhợt nhạt.
Thẩm Yến Thanh nhắm mắt.
Đầu mũi như vẫn còn mùi ấy.
Tuyết tùng.
Trong trẻo, sạch sẽ, như gió thổi đến từ rừng tùng sau tuyết giữa mùa đông.
Hắn trở mình, vùi mặt vào gối.
Tiêu Chấp hồi cung đã là giờ thân.
Trong ngự thư phòng tấu chương chất nửa bàn, hắn ngồi xuống phê từng quyển một, b.út son chạy trên giấy, nét chữ sắc bén. Phê đến quyển thứ bảy, hắn bỗng khựng lại. Ánh mắt vô thức dừng nơi góc bàn trống không.
Trong đầu lại hiện lên tấm đệm lụa ở hành viên.
Chỗ con mèo trắng từng nằm vẫn còn một hõm nhỏ.
Hắn thu mắt lại, tiếp tục phê tấu chương.
Phê đến quyển thứ mười, ngòi b.út khẽ khựng, gọi người.
“Đi tra xem gần đây trong kinh có nhà nào thất lạc một con mèo trắng không.”
Ngoài cửa im lặng chốc lát.
“…… Mèo?”
“Ừ.”
“…… Mèo có đặc điểm gì?”
“Trắng.”
“…… Vâng.”
Tiếng bước chân xa dần.
Tiêu Chấp cúi đầu tiếp tục phê tấu chương, ngòi b.út hạ xuống, viết một nét, dừng lại, gạch nét ấy đi, viết lại.
Ngoài cửa sổ mặt trời từ từ ngả về tây, ánh sáng từ trên bàn dời xuống đất, lại từ đất dời đến chân tường. Ngự thư phòng yên tĩnh vô cùng, chỉ có tiếng b.út son đặt lên giá b.út khẽ vang và tiếng lật tấu chương.
Hắn phê xong quyển cuối cùng, đặt b.út xuống, ngả lưng vào ghế.
Tay đặt trên tay vịn, cổ tay hướng lên.
Trên cổ tay chẳng có gì.
Hắn nhìn một lúc, lật bàn tay lại, thu về.
“Ngày mai chầu sớm, để thừa tướng ở lại thêm một khắc.”
“…… Vâng.”
Ánh sáng cuối cùng ngoài cửa sổ tắt đi.
Tiêu Chấp ngồi trong bóng tối, không cho người thắp đèn.
