Hắc Nguyệt Quang - Phần 2 - Chương 20: Bồ Tát Tâm Kinh
Cập nhật lúc: 20/07/2026 09:10
Đi qua cánh cổng chùa cao lớn uy nghi, lần lượt là Đại Phật điện, Đại Hùng Bảo điện, Tiếp Dẫn điện, Đài Thanh Lương… Hạ Hầu Nghiên để ý thấy các điện lớn trong Bạch Mã tự đều được xây dọc theo một trục chính, hai bên đường chưa đi mấy bước đã thấy có một pho tượng ngựa trắng bằng đá cẩm thạch cao lớn, hẳn là để tưởng niệm chuyện “bạch mã thồ kinh”.
Lúc này trời còn sớm, trên lá cây trong chùa còn đọng sương nặng trĩu. Từ Đại Phật điện vang lên tiếng tụng kinh sớm của các tăng nhân. Tiếng niệm Phật, tiếng mõ đều đều vang vọng, giữa những tán cổ thụ xanh rợp, bậc đá phủ rêu xanh, những khối đá điêu khắc rêu phong — tất cả khiến nàng có cảm giác như bước chân vào một cõi tịnh minh trong vắt, cách biệt bụi trần.
Tín đồ Phật giáo tin rằng, cứ mồng Một, rằm mà thành tâm đốt hương bái Phật thì công đức rất lớn. Mẫu thân nàng vẫn duy trì thói quen này, mỗi tháng đều đến chùa lễ Phật đúng hai ngày đó. Hôm nay lại là ngày rằm, Hạ Hầu Nghiên chủ động xin đi theo, một là để bái tạ Phật Tổ đã phù hộ nàng đi chuyến phạt Thục hiểm nguy mà bình an trở về, hai là để đích thân cảm tạ sư Thích Đạo — nếu không nhờ thầy, e rằng nàng đã không thể thuận lợi ra khỏi thành Lạc Dương. Ngoài ra, nàng còn muốn xin thầy lập một bài vị vãng sinh cho Chung Thái úy vừa mất.
Hạ Hầu phu nhân đến chùa, trước hết vẫn quỳ lạy khắp các tượng Phật, Hạ Hầu Nghiên cũng bước theo mẹ, cứ đi một bước, quỳ một lạy. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni uy nghi cao lớn, Phật Di Lặc miệng cười viên mãn, Quán Thế Âm Bồ Tát mắt hiền hòa, các vị hộ pháp Kim Cang ánh mắt dữ tợn mà từ bi… Trong các điện đều đặt những pho tượng lớn, có tượng tạc từ ngọc trắng, có tượng bằng đồng dát vàng lá, khiến người ta không khỏi ngưỡng vọng.
Điều khiến nàng ngạc nhiên nhất là bức tường nghìn Phật ở sân sau: trên vách đá chạm khắc hàng trăm hốc đá hình chữ nhật đứng, trong mỗi hốc lại có một pho tượng Phật nhỏ, tinh xảo sống động, dáng điệu thần thái không vị nào giống vị nào.
“A Di Đà Phật. Nghe nói ở Tây Vực, tượng Phật đều đặt trong hang đá, cao lớn uy nghi, đáng tiếc kinh đô ta đất bằng ít núi, khó mà tái hiện được cảnh tượng hùng vĩ ấy, chỉ có bức tường nghìn Phật này để người đời tưởng niệm.”
“A Di Đà Phật, bần tăng bái kiến phu nhân và tiểu thư.”
Người vừa nói chính là sư Thích Đạo — vị cao tăng tuổi đã gần lục tuần, lông mày mắt đều toát lên vẻ minh triết. Hạ Hầu Nghiên liền học theo mẫu thân, chắp tay hành lễ:
“A Di Đà Phật, vãn bối bái kiến Thích Đạo sư phụ.”
“A Di Đà Phật, bần tăng xin thay mặt chúng tăng cảm tạ phu nhân và tiểu thư. Nhờ tiền hương đèn và dầu bơ quý phủ cúng dường, chư tăng trong chùa mới an lòng tu tập, cháo gạo bố thí cho dân nghèo cũng chưa từng thiếu hụt.”
“Sư phụ nói quá lời rồi,” Hạ Hầu phu nhân vội đáp, “chúng tôi được góp chút sức cho chúng sinh, ấy cũng là phúc báo của nhà này.”
Hạ Hầu Nghiên chắp tay cúi đầu thật sâu:
“Tiểu nữ hôm nay tới đây, một lòng cảm tạ sư phụ đã giúp đỡ cho con xuất thành hôm ấy.”
Sư Thích Đạo mỉm cười hòa ái:
“Vạn pháp duyên sinh. Ngày ấy hữu duyên gặp gỡ, đều là số mệnh của tiểu thư vốn đã định. Nếu chẳng phải bần tăng, cũng sẽ có người khác giúp thôi.”
“Giờ trong đạo trường đang có buổi giảng kinh, phu nhân và tiểu thư nếu rảnh, không ngại sang nghe thử một buổi.”
Hạ Hầu Nghiên liền cùng mẹ và Thích Đạo sư phụ rời chính điện, vòng sang đạo trường Tỳ-kheo ở phía tây. Đạo trường gồm những ngôi nhà vuông nhỏ, bốn phía xây hành lang bao quanh để tiện lễ Phật nhiễu Phật — người đến có thể vừa tụng kinh vừa đi vòng quanh. Tường đều trang trí những bích họa Phật bản sinh, tranh vạn Phật, cùng hình các tín chúng quỳ bái cúng dường.
Trên pháp tòa, một vị cao tăng râu tóc bạc trắng đang giảng giải Kinh Kim Cang:
“Kinh Kim Cang nói, phàm sở hữu tướng, giai thị hư vọng. Vậy làm sao để lìa ảo tướng?… Đắc vô sở ly, tức trừ chư huyễn. Ví như mài gỗ lấy lửa, hai mảnh gỗ cọ nhau, lửa cháy lên thì gỗ tận tro tan — dùng huyễn để trừ huyễn, cũng lại như thế. Các huyễn đã tận, mà chẳng rơi vào đoạn diệt.”
— Đắc vô sở ly, tức trừ chư huyễn…
Bước ra khỏi đạo trường, Hạ Hầu Nghiên vẫn lẩm nhẩm câu ấy. Nàng chưa thật hiểu, vì sao mọi chuyện đều là huyễn ảo? Mà vì sao lại phải dứt bỏ ảo huyễn?
Buổi giảng kết thúc, các tăng nhân và tín đồ nối đuôi nhau ra ngoài hành lang bắt đầu đi nhiễu Phật. Hạ Hầu phu nhân vì sức khỏe chưa được tốt nên định xin cáo lui về phủ. Sư Thích Đạo đưa hai mẹ con ra khỏi đạo trường, trở lại lối chính điện dẫn ra cổng tam quan.
Từ xa, Hạ Hầu Nghiên đã trông thấy một bóng dáng quen thuộc đang đi tới.
Bóng dáng ấy thẳng tắp hiên ngang, khí độ nổi bật giữa đoàn người chen chúc dâng hương, liếc mắt một cái liền nhận ra.
Hôm nay Tư Mã Chiêu mặc một chiếc trường sam màu nâu in hoa văn thú văn, cổ áo viền bạc, sắc áo nhã nhặn, trầm ổn, rất hợp với không khí cổ kính trang nghiêm của chốn thiền môn. Đến gần, chàng chắp tay hành lễ với sư Thích Đạo, rồi lại khom người chào Hạ Hầu phu nhân và Hạ Hầu Nghiên. Sau đó, chàng nhận lấy một gói dài từ tay tùy tùng, hai tay dâng lên sư Thích Đạo:
“A Di Đà Phật, Thích Đạo sư phụ. Gần đây, tại hạ may mắn có được mấy tấm kinh Bối Diệp, nhân ngày nghỉ hôm nay, đặc biệt mang tới thỉnh sư phụ giám định thật giả. Nếu là thật, xin dâng chùa cúng Phật, để tín chúng được chiêm bái.”
Vừa nghe ba chữ “Bối Diệp Kinh”, nét mặt sư Thích Đạo bỗng nghiêm trang hẳn, Hạ Hầu phu nhân cũng lộ vẻ xúc động.
“Mẫu thân, Bối Diệp Kinh là gì vậy?” Hạ Hầu Nghiên khẽ kéo tay áo mẹ, thì thầm hỏi.
Hạ Hầu phu nhân nhẹ giọng giảng:
“A Nghiên có biết, Phật pháp truyền sang nước ta vốn khởi từ Tây Vực Thiên Trúc không?”
“Nữ nhi biết,” Hạ Hầu Nghiên gật đầu, “nghe nói kinh Phật đầu tiên đều do ngựa trắng thồ về, chùa Bạch Mã này dựng lên cũng để tưởng nhớ chuyện đó.”
“Vậy A Nghiên có biết, kinh Phật xưa kia được chép lên thứ gì không?”
Hạ Hầu Nghiên nghiêng đầu nghĩ ngợi:
“Trúc giản, mộc bản, lụa, vải, rồi sau này có giấy.”
Hạ Hầu phu nhân mỉm cười:
“A Nghiên nói đều đúng cả, nhưng thuở Phật giáo mới ra đời, Thiên Trúc chưa có giấy. Người xưa bèn hái lá cây Bối Đa La, khắc kinh lên đó, truyền lại đời sau — ấy gọi là Bối Diệp Kinh.”
“Mẫu thân, vậy Phật giáo có từ khi nào?”
“Khoảng tám trăm năm trước rồi.”
“Tám trăm năm?!” Hạ Hầu Nghiên trợn tròn mắt, “Lâu vậy, e gỗ còn bị mối mọt đục nát, sao lá cây giữ được đến nay?”
Trong lúc mẹ con họ đang trò chuyện, sư Thích Đạo đã mở cuộn lụa dài ra. Bên trong xếp ngay ngắn mười sáu phiến lá mỏng màu nâu vàng, thoạt nhìn đã thấy niên đại cổ xưa. Những phiến lá dài ngắn đồng đều, hiển nhiên là được cắt tỉa cẩn thận, mỗi tấm đều có hai lỗ nhỏ ở hai đầu.
Sư Thích Đạo cẩn trọng nhấc một phiến lên, đưa ra dưới nắng để xem kỹ. Tấm lá ban đầu trông xỉn màu cũ kỹ, nhưng dưới ánh dương, như được khai mở phong ấn, phản chiếu ra ánh kim rực rỡ.
Một lúc sau, Hạ Hầu Nghiên mới nhận ra, đó là ánh kim từ lớp phấn vàng quét viền quanh phiến lá.
Chữ khắc trên lá ngay ngắn thanh thoát, nối liền thành hàng, nhìn tựa như bùa chú của tiên nhân vẽ, hoàn toàn không phải văn tự Trung Nguyên.
“Nếu vật này quả thực là Kinh Bối Diệp, thì đúng là bảo vật hiếm thấy của Phật môn. Chư vị nếu không ngại, xin theo bần tăng sang gian khác giám định.”
Sư Thích Đạo cẩn thận đặt phiến lá trở lại cuộn lụa, tay b.úng nhẹ rồi cuốn lại thật kỹ, vội vàng dẫn đường sang tịnh thất. Tư Mã Chiêu hơi nghiêng người, mời Hạ Hầu phu nhân và Hạ Hầu Nghiên đi trước, còn chàng thì dẫn thị vệ đi sau cùng.
Ba người theo sư Thích Đạo tới một viện vắng, rẽ qua hai hành lang, dừng trước một căn phòng, một tiểu sa di mở cửa nghênh đón.
Trong phòng, giá sách lớn chiếm gần hai phần ba không gian, trên đó xếp tầng tầng lớp lớp kinh thư, bìa đề nào là 《Kinh Kim Cang》, 《Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh》, v.v… Trên chiếc án thư rộng bày đủ b.út nghiên giấy mực.
“Chư vị thí chủ, đây là thư phòng của chùa, bần tăng thường ở đây sao lục kinh văn. Mời chư vị an tọa.”
Ba chiếc ghế dựa gỗ xếp ngay ngắn trước án thư, Hạ Hầu phu nhân ngồi ở giữa, Hạ Hầu Nghiên và Tư Mã Chiêu ngồi hai bên.
Sư Thích Đạo đi đến án, nhẹ nhàng đặt cuộn lụa lên bàn, như sợ chỉ sơ suất một chút cũng đủ làm bảo vật hóa thành tro bụi. Thầy chọn một cây b.út lông từ giá b.út, chấm chút nước trong đĩa cạn, rồi dùng đầu b.út nhẹ nhàng quét lên phiến lá.
Phiến lá ngấm nước, nét chữ không mờ đi mà càng trở nên rõ ràng hơn. Khi sư Thích Đạo giơ lên cho mọi người xem, Hạ Hầu Nghiên phát hiện những chữ ấy không phải là mực viết, mà giống như từng nét được khắc tỉ mỉ vào mặt lá.
Sư Thích Đạo rút từ giá sách ra một quyển từ điển cổ Phạn, tra từng chữ một. Một hồi sau, ông đặt sách xuống, xoa nhẹ đôi mắt đã đỏ hoe vì chăm chú, rồi bước sang chỗ Tư Mã Chiêu, chắp tay cúi sâu:
“Công t.ử, công đức vô lượng. Quả đúng là Bối Diệp Kinh, chữ khắc trên đó chính là 《Kinh Kim Cang》 của Phật Tổ. Trải mấy trăm năm phong sương, kinh văn vẫn giữ được nguyên vẹn thế này, thật khiến người ta cảm phục!”
Vừa nói, ông vừa xúc động rơi lệ. Hạ Hầu phu nhân cũng không kìm được xúc động, cất lời:
“Sư phụ, đệ t.ử chỉ từng nghe danh Kinh Bối Diệp, chưa từng thấy tận mắt, có thể cho đệ t.ử chiêm ngưỡng một phen được chăng?”
“Tự nhiên, tự nhiên, xin mời phu nhân.”
Sư Thích Đạo đưa một phiến lá qua tay Hạ Hầu phu nhân, Hạ Hầu Nghiên cũng tò mò đưa tay sờ thử — khác hẳn lá cây thường, phiến lá này trơn bóng, không còn gân lá sần sùi.
Thấy nàng ngạc nhiên, sư Thích Đạo cười giải thích:
“Tiểu thư chưa tường, Bối Diệp không phải hái xuống là dùng được. Phải qua nhiều công đoạn: luộc nước, phơi khô, bôi dầu giữ ẩm, rồi mới dùng châm sắt khắc chữ. Nhờ vậy, mới lưu truyền ngàn năm mà chẳng mục nát.”
“Thì ra lại kỳ diệu vậy…” Hạ Hầu Nghiên ngây người nhìn phiến lá mỏng dính, rồi quay sang Tư Mã Chiêu, hỏi khẽ:
“T.ử Thượng ca ca, huynh lấy được bảo vật này ở đâu vậy?”
Nghe nàng gọi thân mật như thế, Hạ Hầu phu nhân khẽ ngẩng mắt liếc con gái, nhưng Hạ Hầu Nghiên chỉ chăm chú nhìn Tư Mã Chiêu, không hay biết gì.
Tư Mã Chiêu mỉm cười đáp:
“Cũng là cơ duyên, mua được từ tay một thương nhân Tây Vực, ban đầu chỉ coi như dị vật bày chơi trong thư phòng. Gần đây đọc được sách cổ nhắc về Bối Diệp Kinh, mới đoán ra có lẽ đây là thánh vật Phật môn, nên liền mang đến thỉnh sư phụ giám định. Nay đã chắc chắn, xin giao lại cho chùa, để thờ phụng trong điện lớn, cho bách tính hương khách chiêm bái.”
Sư Thích Đạo nghe vậy, xúc động gật đầu:
“Nếu vậy, bần tăng xin nhận, sẽ dâng lên Đại Hùng Bảo Điện, để muôn người chiêm ngưỡng. Công t.ử công đức vô lượng, ắt là bậc đại phúc.”
Sau một hồi chuyện trò, Hạ Hầu phu nhân dẫn Hạ Hầu Nghiên cáo từ về trước, còn Tư Mã Chiêu muốn ở lại lễ Phật rồi mới rời chùa. Chàng và sư Thích Đạo cùng tiễn mẹ con họ ra tận cổng tam quan. Lúc chia tay, Tư Mã Chiêu khom lưng hành lễ rất cung kính:
“Xin tiễn bước hương chủ, đi đường cẩn thận.”
Hạ Hầu phu nhân khẽ gật đầu, cười mà rằng:
“Sau này, gọi ta là ‘bá mẫu’ là được rồi.”
“Vâng. Bá mẫu.” Tư Mã Chiêu cúi đầu đáp.
“Mẫu thân…” Hạ Hầu Nghiên nghe vậy, biết mẫu thân đã bắt đầu buông lỏng thành kiến, bèn kéo tay bà đầy vui mừng.
“Được rồi, lớn tướng rồi, đừng có nũng nịu nữa.” Hạ Hầu phu nhân ngoài mặt nghiêm nghị, nhưng khóe môi lại khẽ cong, rồi quay người dắt con gái lên xe ngựa.
==============================
