Chạy Trốn Khỏi Thiếu Soái Quân Phiệt - Chương 32: Hồng Nhạn Tuyệt
Cập nhật lúc: 16/04/2026 15:08
Paris vào cuối tháng Năm là thời điểm đẹp nhất trong năm.
Những cây ngô đồng hai bên bờ sông Seine xanh mướt, những chỗ ngồi ngoài trời của quán cà phê chật kín người, ánh nắng xuyên qua kẽ lá rắc xuống, rụng đầy một mặt đất những mảnh vàng vụn. Nghệ sĩ đường phố kéo đàn phong cầm, giai điệu bài "La vie en rose" bay bổng khắp nơi.
Đời hồng.
Cái tên thật hay.
Tôi đứng trước cửa sổ studio, nhìn tất cả những điều này.
Bụng đã lộ rõ lắm rồi.
Năm tháng.
Tôi khẽ vuốt ve đường cong nhô lên, cảm nhận mầm sống nhỏ bé bên trong thỉnh thoảng lại máy động. Một cái, hai cái, như đang gõ vào lòng bàn tay tôi.
"Mẹ ơi." Chắc hẳn nó đang gọi tôi như thế.
Tôi cười.
Thế nhưng nụ cười đó không chạm tới đáy mắt.
Thông tin đã bị cắt đứt suốt hai tháng ròng.
Thư từ Kim Lăng gửi tới, một bức cũng không có.
Ngày nào tôi cũng sai người đến cục điện báo hỏi. Ngày nào cũng vậy. Thế nhưng câu trả lời lần nào cũng giống nhau.
"Không có."
"Không có."
"Không có."
Nhưng tôi nghĩ Tô gia quân hẳn là rất uy phong.
Những người lính mặc quân phục vải xám, xà cạp quấn chỉnh tề, chân đi đôi giày vải mới phát, chạy đi không một tiếng động. Súng là loại Hán Dương Tạo, có chút cũ rồi, nhưng được lau chùi sáng loáng, dưới ánh mặt trời ánh lên màu xanh u tối. Đại đội s.ú.n.g máy vác s.ú.n.g Tiệp Khắc, thứ đó nặng, phải hai người thay phiên nhau khiêng. Còn có s.ú.n.g cối, không nhiều, chỉ vài khẩu, nhưng đó là thứ uy phong nhất— đạn pháo rơi xuống, trận địa quân địch phải nở hoa.
Anh cưỡi trên lưng ngựa.
Con ngựa Ô Vân Đạp Tuyết đó là anh mua từ Mông Cổ về, toàn thân đen tuyền, bốn vó trắng muốt. Anh mặc bộ quân phục dạ màu xanh rêu, quân hàm tướng tinh trên vai lấp lánh dưới nắng. Thanh đao bên hông vẫn là thanh Tuyết Ẩm đó, đã theo anh mười năm, sơn trên bao đao đều đã mòn vẹt, nhưng anh chưa bao giờ cho người khác chạm vào.
Khi đội ngũ lên đường, không ai nói lời nào.
Chỉ có tiếng bước chân.
Xào xạc, xào xạc, như thủy triều tràn qua bãi cát.
Anh đi ở phía trước nhất, bóng lưng thẳng tắp như một thanh đao.
Thỉnh thoảng ngoảnh đầu lại nhìn những người lính kia một cái.
Họ cũng đều nhìn anh.
Ánh mắt đó không phải nhìn cấp trên, mà là nhìn— trụ cột tinh thần.
Đi theo anh, có thể sống.
Đi theo anh, có thể thắng.
Đi theo anh, có thể đ.á.n.h đuổi quân địch về lại Đông Dương.
Tôi mở mắt ra.
Ngoài cửa sổ, sông Seine vẫn đang chảy.
Ánh nắng Paris thật tốt.
Thế nhưng lòng tôi đã theo đội ngũ đó, đi trên con đường núi không biết ở nơi nào.
Tô Chí Thành.
Sau này tôi không đi hỏi nữa.
Bởi vì những tờ báo kia.
Chúng chất đống trên bàn, thành một xấp dày. Mỗi một tờ trang đầu đều là những tin tức giống nhau.
"Quân Nhật xâm lược toàn diện Trung Hoa."
"Chiến dịch Thượng Hải, quân đội Trung Quốc thương vong nặng nề."
"Nam Kinh nguy cấp."
"Quân Nhật rêu rao sẽ tiêu diệt Trung Quốc trong vòng ba tháng."
Tôi xem từng dòng một.
Nhìn những dòng chữ chì đen kịt kia, như đang nhìn một cơn ác mộng càng lúc càng gần.
Quân đội Trung Quốc chỉ có v.ũ k.h.í nhẹ và l.ự.u đ.ạ.n.
Người Nhật có máy bay, có tàu chiến, có đại bác.
Họ không trụ vững nổi.
Tôi biết họ không trụ vững nổi.
Thế nhưng họ vẫn đang đ.á.n.h.
Những người lính mặc quân phục rách nát, cầm v.ũ k.h.í thô sơ kia vẫn đang đ.á.n.h.
Tô Chí Thành.
Anh cũng đang đ.á.n.h sao?
Anh còn sống không?
Anh còn nhớ—
Anh đã hứa sẽ trở lại không?
Tôi luôn nghĩ về anh trong đêm tối.
Nghĩ xem bây giờ anh đang ở đâu, là đang nằm phục trong tuyết để ngắm b.ắ.n, hay là quấn bộ quân phục rách nát co ro trong chiến hào. Nghĩ xem anh có bị thương không, vết thương có đau không, có ai băng bó cho anh không. Nghĩ xem đôi bàn tay cầm đao đó của anh có phải lại thêm vết chai mới không, vết sẹo nơi chân mày kia trong khói lửa chiến tranh liệu có rõ rệt hơn không.
Tôi không dám nghĩ sâu.
Sợ hễ nghĩ đến là lại thấy anh nằm ở đống đổ nát nào đó.
Trên báo ngày nào cũng là tình hình chiến sự. Thượng Hải, Nam Kinh, Đài Nhi Trang. Những địa danh đó cách Paris rất xa, nhưng tôi nhắm mắt lại là có thể nhìn thấy— đạn pháo rơi xuống, m.á.u thịt văng tung tóe. Anh dù có lợi hại đến đâu cũng là thân xác bằng xương bằng thịt. Đạn lạc không có mắt, pháo đạn chẳng nhận người.
Bụng lại động đậy một cái.
Tôi cúi đầu nhìn nó.
"Bé con," tôi khẽ nói, "cha con sẽ đến thôi."
"Anh ấy sẽ đến."
"Chắc chắn sẽ như vậy."
Thế nhưng câu nói này, chính tôi cũng chẳng còn tin nữa.
Hai tháng rồi.
Bặt vô âm tín.
Đến cả thư của cha cũng không có.
Tống gia ở Kim Lăng là giàu nhất.
Giàu nhất thì đã sao?
Đạn pháo rơi xuống, tiền không chắn nổi.
Lưỡi lê của người Nhật cũng chẳng nhận tiền.
Tôi nhắm mắt lại.
Trong đầu toàn là những hình ảnh đó.
Lửa cháy.
Khói s.ú.n.g.
Đống đổ nát.
Còn có anh—
Ngã xuống ở đống đổ nát nào?
"Tống tiểu thư."
Cửa mở.
Cố Thiếu Khanh đi vào.
Anh bưng một ly sữa nóng, đặt bên tay tôi.
"Uống đi." Anh nói.
Tôi nhìn anh.
Hai tháng nay, ngày nào anh cũng đến.
Mang bữa sáng, mang bữa trưa, mang bữa tối. Mang đủ loại tin tức, mang đủ loại an ủi, mang đủ loại—
Mang theo ánh mắt của anh.
Ánh mắt đó không giống trước kia nữa.
Trước kia là vô lại, là đùa cợt, là khiến người ta không đoán định nổi.
Bây giờ là thẳng thắn.
Nhìn thẳng vào tôi.
Thẳng đến mức khiến người ta không dám đón nhận.
"Cố Thiếu Khanh." Tôi mở lời.
"Vâng."
"Anh không cần ngày nào cũng đến đâu."
Anh cười.
Nụ cười đó vẫn vô lại như thế.
"Tôi muốn đến." Anh nói.
Tôi nhìn anh.
Anh không né tránh.
Cứ thế nhìn tôi.
"Tống tiểu thư," anh nói, "cô có biết dáng vẻ hiện giờ của mình không?"
Tôi sững sờ một lát.
"Dáng vẻ thế nào?"
Anh tiến lên một bước.
Rất gần.
Gần đến mức tôi có thể ngửi thấy mùi mực nhạt trên người anh.
"Đẹp." Anh nói.
Tim tôi hẫng đi một nhịp.
"Cố Thiếu Khanh—"
"Để tôi chăm sóc cô." Anh ngắt lời tôi.
Giọng anh rất nhẹ.
Thế nhưng dưới cái nhẹ nhàng đó là sự nghiêm túc.
Là cái kiểu—
Tôi đã đợi hai tháng, cuối cùng cũng nói ra rồi.
Sự nghiêm túc đó.
Tôi nhìn anh.
Nhìn vào mắt anh.
Trong đó có ánh sáng.
Rất sáng.
Cũng có thứ khác.
Là sự xót xa.
Là sự không nỡ.
Là cái kiểu—
Nhìn cô chống chọi một mình, tôi chịu không nổi.
Thứ đó.
"Cố Thiếu Khanh," tôi khẽ nói, "anh biết mà, trong lòng em—"
"Tôi biết." Anh ngắt lời tôi, "Trong lòng cô chỉ có hắn."
Anh cười.
Nụ cười đó có chút đắng chát.
"Thế nhưng hắn ở đâu?"
Tim tôi thắt lại một cái đau đớn.
Anh tiến lên một bước.
Lại một bước nữa.
Đứng trước mặt tôi.
Cúi đầu nhìn tôi.
"Tống tiểu thư," anh nói từng chữ một, "vạn nhất hắn không trở lại—"
"Cô tính sao đây?"
"Đứa trẻ tính sao đây?"
Mắt tôi nóng lên.
"Cố Thiếu Khanh—"
Anh vươn tay ra.
Khẽ nâng cằm tôi lên.
Đôi mắt anh gần trong gang tấc.
Trong đó có lửa.
Có thứ lửa đã cháy quá lâu, sắp thiêu rụi chính anh thành tro bụi.
"Để tôi chăm sóc cô." Anh nói.
"Cô và đứa trẻ, đều để tôi chăm sóc."
Anh cúi đầu xuống.
Hôn lấy tôi.
Rất nhẹ.
Nhẹ như sợ làm đau thứ gì đó.
Thế nhưng dưới cái nhẹ nhàng đó là sự nóng bỏng.
Là sự đồng hành của ba tháng nay, là những lời chưa nói ra khỏi miệng, là sự—
Nụ hôn cuối cùng cũng không nhịn nổi lúc này.
Tôi không đẩy anh ra. Dù tôi muốn đẩy anh ra, nhưng tôi cũng tham luyến hơi ấm lúc này.
Cũng không đáp lại anh.
Chỉ đứng đó.
Để anh hôn.
Rất lâu.
Anh buông tôi ra.
Trán tựa vào trán tôi.
"Tống Thiến." Anh gọi tôi.
Không còn là "Tống tiểu thư" nữa.
Là "Tống Thiến".
"Vâng..."
"Tôi biết trong lòng cô có hắn." Giọng anh trầm đục.
"Nhưng vạn nhất thì sao?"
"Vạn nhất hắn không trở lại—"
Anh khựng lại.
"Để tôi chăm sóc cô."
"Cả đời."
Tôi nhìn anh.
Nhìn đôi mắt ấy của anh.
Trong đó có lệ quang.
Có cái kiểu—
Tôi không quan tâm trong lòng cô có ai, tôi chỉ quan tâm cô sống có tốt không.
Lệ quang đó.
Tôi giơ tay lên.
Khẽ chạm vào mặt anh.
"Cố Thiếu Khanh," tôi khẽ nói, "cảm ơn anh."
Ánh mắt anh sáng lên một chút.
"Nhưng em không thể đồng ý với anh."
Ánh sáng đó tắt lịm.
"Tại sao?"
Tôi nhìn anh.
"Bởi vì," tôi nói, "em đã hứa với anh ấy."
"Đợi anh ấy về."
Anh im lặng rất lâu.
Lâu đến mức ánh nắng ngoài cửa sổ đã dời đi một tấc.
Lâu đến mức bụng tôi lại động đậy một cái.
Sau đó anh cười.
Nụ cười vẫn vô lại như thường ngày.
"Được." Anh nói, "Vậy tôi đợi."
"Đợi hắn cả đời."
"Đợi cô—"
Anh khựng lại.
"Hồi tâm chuyển ý."
Anh xoay người.
Đi về phía cửa.
Đi được vài bước, dừng lại.
Không ngoảnh đầu.
"Tống Thiến."
"Vâng."
"Hắn tốt nhất là nên trở lại."
"Nếu không—"
Giọng anh hơi khàn.
"Tôi sẽ thực sự không khách sáo đâu."
Anh đi rồi.
Cánh cửa đóng lại sau lưng.
Tôi đứng tại chỗ.
Nhìn cánh cửa đó.
Nước mắt chảy dài.
Thế nhưng tôi đang cười.
Cố Thiếu Khanh.
Anh đúng là đồ ngốc.
Ngày tháng từng ngày trôi qua.
Làm ăn của Vân Thường càng lúc càng tốt.
Các quý bà quý cô ở Paris lấy việc mặc sườn xám do tôi thiết kế làm vinh dự. Đơn hàng từ London cũng tới, từ New York cũng tới. Studio của tôi từ một người mở rộng thành mười người, từ mười người mở rộng thành hai mươi người.
Tôi đã mở một cửa tiệm, là Cố Thiếu Khanh giúp tôi tìm. Cửa sổ trưng bày bằng kính sát đất, vào cửa là sàn nhà ghép hoa bằng đá cuội, trên tường dán giấy dán tường bằng lụa màu xám nhạt, giá treo quần áo là giá đồng thau đặt làm riêng, mỗi bộ sườn xám đều được treo ngay ngắn. Khách hàng nườm nượp và danh tiếng càng lúc càng tốt khiến Vân Thường hoàn toàn vang danh.
Tiền kiếm được đầy bồn đầy bát.
Thế nhưng số tiền đó không mua nổi một bức thư.
Không mua nổi một tin tức.
Không mua nổi—
Sự bình an của anh.
Bụng càng lúc càng lớn.
Sáu tháng. Bảy tháng. Tám tháng.
Thai máy càng lúc càng thường xuyên. Có đôi khi ban đêm sẽ bị đạp tỉnh, mở mắt ra, trong bóng tối chỉ có một mình tôi.
Tôi nằm đó, tay vuốt ve bụng.
"Bé con," tôi khẽ nói, "con cũng nhớ cha rồi, đúng không?"
Nó động đậy một cái bên trong.
Như là đang trả lời.
Nước mắt tôi chảy dài.
Tô Chí Thành.
Anh ở đâu?
Anh có biết không—
Con trai anh sắp chào đời rồi?
Cuối tháng Tám, cuối cùng tôi cũng nhận được một bức thư.
Không phải từ Kim Lăng.
Mà là từ Hồng Kông chuyển tới.
Phong thư nhăn nhúm, chữ viết trên đó mờ mịt không rõ. Thế nhưng nét chữ đó, tôi nhận ra.
Của cha.
Tay tôi đang run.
Xé phong thư.
Rút tờ giấy thư ra.
Chỉ có ngắn ngủi vài dòng.
Thiến Thiến con gái ta:
Thấy chữ như thấy mặt.
Dân tộc nguy vong, Tống thị đã dốc toàn lực chi viện kháng Nhật. Tất cả thương hiệu, nhà máy, tàu hàng, đều quyên góp hết làm quân nhu. Nhà cũ Kim Lăng cũng sung công làm bệnh viện thương binh.
Trong nhà mọi chuyện đều ổn, chớ lo.
Chỉ có một việc dặn dò:
Trước khi chiến sự chưa bình định, tuyệt đối đừng bước chân vào quốc thổ.
Muôn vàn mong con bảo trọng bản thân, bảo trọng ngoại tôn trong bụng.
Cha viết.
Dân quốc năm thứ hai mươi sáu, mùa thu.
Tôi siết c.h.ặ.t bức thư đó.
Nhìn rất lâu, rất lâu.
Nước mắt từng giọt từng giọt rơi trên giấy.
Cha đã quyên góp toàn bộ gia sản rồi.
Tống gia, cái Tống gia giàu nứt đố đổ vách đó, mất rồi.
Thế nhưng ở cuối thư, ông chỉ viết một câu—
Bảo trọng bản thân.
Bảo trọng ngoại tôn.
Đừng trở về.
Tôi nhắm mắt lại.
Trong đầu là dáng vẻ của cha.
Ông đứng trên bến tàu, vẫy tay với tôi.
Ông nói: "Thiến Thiến, bảo trọng."
Ông là một người kiêu ngạo như thế, giàu nhất Kim Lăng, huyền thoại giới thương trường.
Bây giờ, chẳng còn gì cả.
Thế nhưng ông vẫn viết trong thư rằng—
Chớ lo.
Mọi chuyện đều ổn.
Nước mắt tôi không cầm được.
Bé con trong bụng động đậy.
Đạp rất mạnh.
Như là đang nói—
Mẹ ơi, đừng khóc.
Con vẫn ở đây.
Tối hôm đó, Cố Thiếu Khanh lại đến.
Anh nhìn thấy bức thư trong tay tôi.
Không hỏi gì cả.
Chỉ đi tới, ngồi xuống bên cạnh tôi.
Rất lâu, rất lâu.
Sau đó anh mở lời.
"Tống Thiến."
"Vâng."
"Hắn—" Anh khựng lại, "sẽ ổn thôi, mọi chuyện rồi sẽ qua."
Tôi không nói gì.
Anh nhìn ra ngoài cửa sổ.
Ánh trăng soi lên mặt anh.
"Cái hạng người đó," anh nói, "Diêm Vương không nhận đâu."
Tôi cười.
Vừa khóc vừa cười.
"Sao anh biết?"
Anh xoay người lại.
Nhìn tôi.
Trong đôi mắt ấy có ánh sáng.
"Bởi vì," anh nói, "hắn còn chưa cướp cô về mà."
Tôi sững sờ.
Anh cười.
Nụ cười đó thật vô lại.
"Tôi đang đợi ở đây này," anh nói, "hắn chẳng lẽ không đến đ.á.n.h c.h.ế.t tôi sao?"
Tôi nhìn anh.
Nhìn cái người vừa vô lại vừa ngốc nghếch vừa thâm tình này.
"Cố Thiếu Khanh," tôi khẽ nói, "cảm ơn anh."
Anh lắc đầu.
"Đừng cảm ơn tôi." Anh nói, "Cảm ơn hắn đi."
"Cảm ơn cái gì?"
Anh nghĩ một lát.
"Cảm ơn hắn—" Anh khựng lại, "đã để tôi gặp được cô."
Tim tôi thắt lại một cái đau đớn.
"Cố Thiếu Khanh—"
Anh đứng dậy.
Đi tới bên cửa sổ.
Lưng quay về phía tôi.
"Tống Thiến."
"Vâng."
"Hắn sẽ trở lại thôi."
Giọng anh rất nhẹ.
"Trước lúc đó—"
Anh khựng lại.
"Tôi thay hắn canh giữ cho cô."
Ánh trăng lặng lẽ trôi.
Sông Seine lấp lánh sóng nước trong đêm.
Tôi ngồi đó, nhìn bóng lưng anh.
Bé con trong bụng động đậy một cái.
Như là cũng đang nghe.
Cũng đang đợi.
Cũng đang mong.
Người đó—
Khi nào mới trở lại?
PS: 【Tình cảnh của Tô Chí Thành】
Trong chiến hào rất lạnh.
Tháng Mười một ở ngoại ô Nam Kinh, gió đêm như d.a.o, lùa vào từ kẽ tường sụp đổ. Anh tựa vào một đoạn tường đổ phía sau, nhắm mắt, nhưng không ngủ.
Bên cạnh nằm mười mấy người lính, quấn chung một tấm chăn quân dụng rách nát, chen chúc vào nhau để sưởi ấm. Phía xa có tiếng pháo, trầm đục, không phân biệt được là của ta hay của địch. Anh không mở mắt, chỉ dựa vào tai nghe là biết— s.ú.n.g bộ binh loại 92 của địch, tầm b.ắ.n xa, b.ắ.n chuẩn. Súng cối của ta không b.ắ.n trả được xa như thế.
Trận đ.á.n.h chiều nay lại mất thêm hơn hai mươi anh em.
Có một người là lính cũ anh mang ra từ Hà Bắc, đã theo anh năm năm. Khi đạn pháo rơi xuống, người đó đang nằm phục bên cạnh anh để nạp đạn. Mảnh đạn lướt qua, nửa cái đầu mất tiêu. Anh vươn tay ra kéo, kéo về được chỉ có nửa thân người.
Không có thời gian chôn cất.
Thậm chí không có thời gian nhìn thêm một cái.
Quân địch vẫn đang ép tới phía trước, tiếng s.ú.n.g máy vang lên như đốt pháo ngày Tết. Anh phải đưa những người còn lại rút lui về phía sau.
Rút về cái làng nát này.
Tường đổ, mái dột, trong giếng không nước, bếp lò lạnh ngắt. Anh nuôi quân lục lọi khắp túi lương khô, chỉ còn lại nửa túi nhỏ bột mì rang, mỗi người một miếng, nuốt xuống cùng với nước lạnh. Không ai nói lời nào. Không ai còn sức để nói lời nào.
Anh mở mắt ra, nhìn quanh một lượt.
Ánh trăng rất nhạt, soi lên những gương mặt trẻ tuổi kia. Có người đã ngủ thiếp đi, có người mở mắt nhìn trời, có người ôm s.ú.n.g trong lòng, ngón tay vẫn đặt trên cò s.ú.n.g.
Đứa nhỏ nhất mới mười bảy tuổi, là tháng trước mới bổ sung vào. Hôm nay lần đầu tiên ra chiến trường, nằm phục trong chiến hào không dám ngẩng đầu, s.ú.n.g cũng chẳng b.ắ.n được mấy phát. Khi rút xuống, anh đã đá vào m.ô.n.g đứa trẻ đó một cái ở phía sau. Đứa trẻ đó ngẩng đầu nhìn anh, mắt đỏ hoe như thỏ.
Anh không mắng.
Chỉ chỉ vào lỗ đạn trên người mình, rồi lại chỉ vào khẩu s.ú.n.g của đứa trẻ đó.
Ý là cậu phải học cách b.ắ.n, nếu không ngày mai người nằm đây sẽ đổi thành cậu.
Đứa trẻ đó gật đầu, ôm s.ú.n.g, ngồi xổm ở góc tường, luyện ngắm b.ắ.n dưới ánh trăng. Luyện nửa đêm, ngủ thiếp đi. Súng vẫn ôm trong lòng, ngón tay vẫn đặt trên cò s.ú.n.g.
Anh đứng dậy.
Vết thương ở chân giật một cái, đau đến mức anh nhíu mày. Đó là hôm kia bị mảnh đạn quẹt trúng, không thương tổn đến xương, nhưng hễ cử động là m.á.u lại rỉ ra ngoài. Nhân viên vệ sinh muốn băng bó cho anh, anh xua tay— băng gạc chẳng còn mấy cuộn nữa, để dành cho người bị thương nặng.
Anh đi tới bên tường, nhìn ra ngoài.
Phía xa có lửa cháy, là quân địch đang đốt làng. Đốt dọc đường tới đây, không biết đã đốt đến đâu rồi. Thành phố Nam Kinh ở hướng đó, nhưng đã ba ngày không nhận được tin tức từ cấp trên. Dây điện thoại đứt rồi, lính thông tin phái đi ba người, không một ai trở về.
Anh không biết trong thành thế nào rồi.
Không biết bộ chỉ huy còn ở đó không.
Không biết—
Cô ấy.
Anh lấy từ trong n.g.ự.c ra một thứ.
Ảnh của cô ấy được đặt sát người.
Cùng với sợi dây đỏ đó.
Sáng hôm đó khi đi, cô ấy đã tháo từ cổ tay xuống, buộc vào cổ tay anh.
"Mang theo nó," cô ấy nói, "sống sót trở về."
Anh sờ sờ cổ tay.
Sợi dây đỏ vẫn còn.
Anh cất nó lại vào n.g.ự.c.
Tựa vào tường, nhắm mắt lại.
Phía xa lại có tiếng pháo. Gần rồi.
Anh không động đậy.
Chỉ đặt tay lên n.g.ự.c.
Ở đó có sợi dây đỏ.
Còn có ảnh của cô ấy.
Khi trời sắp sáng, lính thông tin bò tới.
"Thiếu soái, quân địch lên rồi."
Anh mở mắt ra.
Đứng dậy.
Súng vẫn ở trong tay.
Chân vẫn còn đau.
Những người lính kia cũng đều tỉnh rồi, ôm s.ú.n.g, nhìn anh.
Anh quét mắt nhìn một lượt.
Mười tám người.
Đủ rồi.
"Đi." Anh nói.
Họ biến mất trong sương sớm.
