Chạy Trốn Khỏi Thiếu Soái Quân Phiệt - Chương 42: Một Bức Thư Nhà Đáng Giá Vạn Lượng Vàng
Cập nhật lúc: 16/04/2026 15:11
Dân Quốc năm thứ ba mươi lăm, mùa xuân, Paris.
Bức thư đó đến vào một buổi chạng vạng đầu tháng Tư.
Mùa xuân ở Paris đến muộn, những cây ngô đồng trơ trụi, cành lá đ.â.m vào bầu trời xám xịt như những ngón tay khô khốc. Tôi ngồi trong phòng khách đan khăn len — cho Hòa Bình, màu xanh lam, thằng bé nói muốn đợi khi nào bố về sẽ tặng cho bố. Đang đan thì tôi thẫn thờ người ra, cây kim dừng lại giữa không trung, sợi len trượt khỏi kẽ tay, rơi xuống đất.
Khi chuông cửa vang lên, tôi giật nảy mình. Cố Thiếu Khanh ra mở cửa, đứng ở cửa rất lâu. Tôi nghe thấy anh ấy nói vài câu với ai đó, giọng rất thấp, không nghe rõ nội dung. Sau đó anh ấy bước vào, trên tay cầm một phong thư.
Sắc mặt anh ấy không đúng lắm.
“Tống Thiến.” Anh ấy đưa phong thư cho tôi, “Từ trong nước gửi tới.”
Tôi nhận lấy phong thư. Rất mỏng, chỉ có một phong bì, không có những xấp ảnh dày cộm, cũng không có những tấm hình vẽ nhỏ mà Hòa Bình thích. Phong bì nhăn nhúm, các góc đều đã sờn cũ, bên trên đóng bảy tám cái dấu bưu điện. Nhưng nét chữ đó, tôi nhận ra. Từ bức thư đầu tiên tôi đã nhận ra rồi, nó nguệch ngoạc, giống như bàn tay vốn quen cầm s.ú.n.g nay lại cầm b.út, mỗi một nét đều dùng lực quá mạnh.
Tay tôi bắt đầu run rẩy.
“Anh ra ngoài trước.” Cố Thiếu Khanh nói. Anh ấy đi đến cửa, dừng lại một chút, không quay đầu lại. “Anh ở dưới lầu.” Cửa đóng lại.
Một mình tôi ngồi trên ghế sofa, nhìn phong thư đó. Ánh mặt trời từ ngoài cửa sổ chiếu vào, rơi trên mặt thư, những con dấu bưu điện ánh lên tia sáng mờ ảo. Trùng Khánh, Hồng Kông, San Francisco, New York — nó đã đi một quãng đường bao xa? Từ Trung Quốc đến Mỹ, từ Mỹ đến Pháp, băng qua Thái Bình Dương, băng qua Đại Tây Dương. Khi viết bức thư này, anh đang nghĩ gì?
Tôi xé phong bì. Giấy thư chỉ có một tờ, mỏng manh, ngả vàng, các góc cuộn lại. Chữ của anh vẫn như vậy, cẩu thả, mạnh bạo, có vài chỗ vết mực nhòe ra, giống như lúc viết tay anh đang run. Nhưng mỗi một chữ, tôi đều nhận ra.
Tống Thiến:
Nhìn thư như thấy người.
Cuộc đàm phán Quốc - Cộng tan vỡ rồi. Họ muốn độc chiếm, chúng tôi không cho. Bàn ghế đập rầm rầm, không ai chịu lùi bước. Anh biết ngày này sớm muộn gì cũng đến, nhưng khi nó thực sự đến, trong lòng vẫn thấy nghẹn thắt lại.
Những anh em đã hy sinh, m.á.u của họ, e là đổ xuống vô ích rồi.
Nước mắt tôi trào ra. Đổ xuống vô ích? Những người đã t.ử trận ở Tùng Hộ, t.ử trận ở Nam Kinh, t.ử trận ở Trường Sa, t.ử trận ở Tương Tây — m.á.u của họ, đổ xuống vô ích sao?
Anh đã trở thành quân Giải phóng. Trung đoàn độc lập, Trung đoàn trưởng. Vẫn là những con người đó, vẫn là những khẩu s.ú.n.g đó, vẫn là đ.á.n.h trận. Chỉ là thay cờ, thay tên. Nhưng đ.á.n.h ai đây? Là người Trung Quốc. Là người mình cả. Tống Thiến, em biết không, chuyện này còn khó chịu hơn cả đ.á.n.h người Nhật. Người Nhật là ngoại bang, đ.á.n.h chúng là thiên kinh địa nghĩa. Nhưng bây giờ đối diện lại là người Trung Quốc, là những người Trung Quốc từng cùng nhau vác s.ú.n.g. Họ nói, không cùng đường. Họ nói, phải đ.á.n.h ra một thiên hạ.
Tay anh dừng lại ở đây một chút, vết mực nhòe thành một cụm nhỏ. Khi viết những chữ này, anh đang nghĩ gì? Đang nghĩ về những anh em đã cùng anh vào sinh ra t.ử? Đang nghĩ về chiếc đồng hồ bỏ túi mà Triệu Thiết Trụ đưa cho trước khi c.h.ế.t? Đang nghĩ về việc Bàng phó quan ngã gục trong vũng m.á.u vẫn còn hét lớn “Thiếu soái nằm xuống”? Những người đó là đ.á.n.h với người Nhật. Nhưng bây giờ, anh phải đ.á.n.h với người Trung Quốc rồi.
Tống Thiến, anh không biết trận chiến này phải đ.á.n.h bao lâu. Một năm, hai năm, mười năm. Có lẽ đợi anh đ.á.n.h xong, Hòa Bình đã trưởng thành rồi. Có lẽ — anh đ.á.n.h không xong. Cho nên bức thư này là viết cho em, cũng là viết cho Hòa Bình. Nếu anh không về được nữa, em hãy nói với nó, bố nó không phải không muốn về, mà là không về được. Bố nó không phải không muốn nhìn nó, mà là không nhìn thấy được. Em nói với nó, đời này của bố nó chỉ có hai việc là làm cho chính mình. Một chai nước ngọt, và một người là em. Nước ngọt đã uống hết từ lâu, còn em — vẫn luôn ở trong lòng anh. Hãy để nó giống em, đừng giống anh. Giống anh thì thật vô dụng, cả đời chỉ nhận định đúng một người, đã nhận định rồi thì không buông bỏ được.
Nước mắt tôi từng giọt từng giọt rơi trên giấy thư.
Tống Thiến, đừng về nước trong thời gian ngắn. Bên này loạn lắm, còn loạn hơn cả lúc đ.á.n.h quân Nhật. Em cứ đưa Hòa Bình ở lại Pháp cho tốt. Đợi bên này ổn định rồi, anh sẽ đến đón hai mẹ con. Nếu anh còn sống, nhất định sẽ mang theo thiên quân vạn mã đến đón em. Cưỡi con ngựa tốt nhất, mặc bộ quân phục đẹp nhất, để em trở về một cách vẻ vang nhất. Nếu anh có t.ử trận — cũng không cần đau buồn. Trung Quốc có vô số người ngã xuống, anh cũng chỉ là một trong số đó thôi. Chỉ là không yên tâm về em, không yên tâm về Hòa Bình. Nó vẫn chưa thấy anh, anh vẫn chưa được bế nó. Đời này, e là không có cơ hội nữa rồi.
Nét chữ trên giấy thư đến đây thì mờ đi. Không phải mực nhòe, mà là bị thứ gì đó làm ướt. Là nước mắt của anh, hay là của tôi? Không phân biệt được nữa.
Tống Thiến, còn một chuyện nữa. Sợi chỉ đỏ đó, anh vẫn còn buộc. Năm đó em buộc trên cổ tay anh, anh chưa từng tháo ra. Lúc đ.á.n.h trận cũng buộc, lúc bị thương cũng buộc, lúc nằm bò trong đống x.á.c c.h.ế.t cũng buộc. Nó vẫn còn đó, giống như em vẫn còn đó. Giống như em vẫn luôn ở bên cạnh anh. Không viết nữa. Đạn lạc không có mắt, anh phải đi canh chừng đây. Đợi đ.á.n.h xong trận, đợi thiên hạ thái bình, đợi anh có thể đường đường chính chính đi tìm em — Tống Thiến, em hãy đợi anh.
Tô Chí Thành, mùa xuân năm Dân Quốc thứ ba mươi lăm.
Thư xem xong rồi. Tôi siết c.h.ặ.t tờ giấy đó, siết đến mức trắng bệch cả đốt ngón tay. Ngoài cửa sổ, trời Paris tối dần, những cành cây ngô đồng khẽ đung đưa trong gió. Xa xa có tiếng chuông nhà thờ, từng tiếng một, trầm đục, giống như vọng lại từ một nơi rất xa.
Tôi ngồi trên ghế sofa, rất lâu không cử động.
Anh đang đ.á.n.h trận. Lại đ.á.n.h trận rồi. Tôi cứ ngỡ đ.á.n.h xong người Nhật là anh có thể trở về. Tôi cứ ngỡ đàm phán hòa bình là anh có thể trở về. Tôi cứ ngỡ những anh em đã hy sinh đó, m.á.u của họ không đổ xuống vô ích. Nhưng không phải. Họ vẫn đang đ.á.n.h, đ.á.n.h với người mình.
Tôi không biết mình đã ngồi bao lâu. Trời tối hẳn, không bật đèn. Cố Thiếu Khanh quay lại lúc nào tôi cũng không biết. Anh ấy đứng ở cửa, không vào. Rất lâu sau, anh ấy mới lên tiếng.
“Tống Thiến.”
Tôi ngẩng đầu lên. Anh ấy đi tới, quỳ xuống trước mặt tôi, nhìn vào mắt tôi. Trong đôi mắt đó có sự xót xa, có sự lo lắng, và có một thứ gì đó mà tôi không hiểu được.
“Anh ấy — vẫn ổn chứ?”
Tôi nhìn vào mắt anh ấy. “Anh ấy sắp đi đ.á.n.h trận rồi. Đánh với người mình.” Cố Thiếu Khanh im lặng. “Anh ấy nói, bảo tôi đừng về. Đợi ổn định rồi, anh ấy sẽ đến đón tôi. Nếu anh ấy c.h.ế.t —” Tôi không nói tiếp được nữa. Cố Thiếu Khanh nắm lấy tay tôi. “Anh ấy sẽ không c.h.ế.t đâu.” Anh ấy nói, “Loại người đó, Diêm Vương không nhận.” Giọng anh ấy rất nhẹ. “Anh ấy đã hứa với em rồi. Anh ấy sẽ trở về.”
Nước mắt tôi chảy xuống. “Thiếu Khanh —” “Đừng khóc.” Anh ấy ngắt lời tôi, “Em khóc cái gì? Anh ấy đã c.h.ế.t đâu.” Anh ấy đứng dậy, đi đến bên cửa sổ, kéo rèm lại, bật đèn lên. Ánh sáng ùa vào, làm mắt tôi đau nhức. “Em phải sống,” anh ấy quay lưng về phía tôi nói, “em phải đợi anh ấy. Anh ấy cần em, Hòa Bình cũng cần em.”
Tôi nhìn bóng lưng anh ấy. Vai anh ấy gồng rất c.h.ặ.t, giống như đang kìm nén điều gì đó.
“Thiếu Khanh.”
“Ừ.”
“Còn anh?”
Anh ấy không quay đầu lại. “Anh làm sao?”
“Anh có cần tôi không?”
Anh ấy im lặng rất lâu. Lâu đến mức tôi tưởng anh ấy sẽ không trả lời nữa. Sau đó anh ấy quay người lại, nhìn tôi. Trong đôi mắt đó có ánh lệ, nhưng anh ấy đang cười.
“Cần chứ.” Anh ấy nói, “Nhưng anh không phải là hắn.”
Anh ấy đi tới, ngồi xuống bên cạnh tôi. Rất lâu không nói gì. Sau đó anh ấy mở lời. “Tống Thiến, em biết không, có đôi khi anh hận hắn.” Tôi ngẩn người. “Hận anh ấy chuyện gì?” “Hận hắn bắt em phải chờ đợi. Hận hắn làm em phải khóc. Hận hắn —” Anh ấy dừng lại một chút, “Hận hắn đã cướp em đi.” Giọng anh ấy rất nhẹ. “Nhưng anh cũng hận chính mình. Hận mình không phải là hắn. Hận mình không thể khiến em chờ đợi anh như cách em chờ đợi hắn. Hận mình —”
Anh ấy chưa nói hết câu. Ánh trăng ngoài cửa sổ chiếu vào, rọi lên mặt anh ấy. Anh ấy già rồi, tóc đã bạc, khóe mắt đã có nếp nhăn. Nhưng đôi mắt anh ấy vẫn sáng như vậy.
“Tống Thiến, anh sẽ đợi em.” Anh ấy nói, “Đợi hắn đến rồi, anh sẽ đi. Hắn không đến — anh sẽ đợi mãi. Đợi em đổi ý, đợi em nhìn anh một lần, đợi em —” Giọng anh ấy nghẹn lại. “Đợi em cho phép anh chăm sóc em.”
Nước mắt tôi lại chảy xuống. Anh ấy giơ tay lên, nhẹ nhàng lau đi. “Đừng khóc nữa.” Anh ấy nói, “Khóc cái gì? Em còn có anh, còn có Hòa Bình. Anh ấy cũng sẽ trở về thôi. Mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp.”
Đêm đó, tôi mất ngủ. Nằm trên giường, nhìn lên trần nhà. Ánh trăng lọt qua khe rèm, vẽ một đường trắng bạc trên sàn nhà. Hòa Bình đang ngủ trên chiếc giường nhỏ bên cạnh, hơi thở rất nhẹ và đều. Thằng bé trở mình, lầm bầm điều gì đó rồi lại chìm vào giấc ngủ sâu. Tôi ngồi dậy, nhìn nó. Đôi lông mày và mắt của nó rất giống Tô Chí Thành. Lông mày rậm, mắt đen, lúc ngủ cũng nhíu mày như đang suy nghĩ tâm sự gì đó.
Nó vẫn chưa biết. Chưa biết bố nó lại sắp đi đ.á.n.h trận rồi. Chưa biết bố nó có thể sẽ không về được nữa. Chưa biết bố nó — vẫn chưa được gặp nó. Tôi nhẹ nhàng xuống giường, đi đến bên cửa sổ. Đêm Paris rất tĩnh lặng, không có tiếng pháo, không có tiếng s.ú.n.g, không có những cái c.h.ế.t khiến người ta nghẹt thở. Chỉ có ánh trăng, chỉ có gió, chỉ có tiếng xe thỉnh thoảng vọng lại từ xa. Anh ở bên kia, ở một nơi rất xa. Trong làn tên mũi đạn, trong đống x.á.c c.h.ế.t. Anh nói, nếu anh còn sống, nhất định sẽ mang theo thiên quân vạn mã đến đón tôi. Anh nói, nếu anh t.ử trận, cũng không cần đau buồn.
Tôi tựa vào khung cửa sổ, nhìn vầng trăng đó. Anh có đang nhìn cùng một vầng trăng không? Anh cũng đang nhớ tôi sao? Khi viết bức thư đó, tay anh có run không? Giọt nước mắt làm ướt giấy thư đó là của anh, hay là của tôi?
Tôi quay lại bên giường, lấy bức thư đó từ dưới gối ra. Dưới ánh trăng, những nét chữ đó mờ ảo không rõ, nhưng mỗi một chữ, tôi đều thuộc lòng. Anh nói, sợi chỉ đỏ đó vẫn còn buộc. Anh nói, cô ấy vẫn còn đó, giống như cô ấy vẫn luôn ở bên cạnh anh. Anh nói, em hãy đợi anh.
Tôi siết c.h.ặ.t bức thư đó, siết rất lâu. Sau đó tôi cất nó lại chỗ cũ, nằm xuống, nhắm mắt lại. Trong đầu toàn là gương mặt của anh. Lần đầu gặp mặt, anh đứng dưới cây hải đường chỉ đường cho tôi. Mùa hè năm đó, anh nhận lấy chai nước ngọt của tôi, nhét trong quân phục suốt cả buổi chiều. Đêm tân hôn, anh vén khăn trùm đầu, nhìn tôi một cái rồi không nói lời nào đã bỏ đi. Sau đó anh nhốt tôi ở Tây Uyển, khóa tôi trên giường, nói “Em là của tôi”. Sau đó anh đứng trong mưa, toàn thân ướt đẫm, nói “Tôi thả em đi”. Sau đó anh ở Paris, mặc vest, dùng tiếng Pháp trò chuyện với phu nhân Công tước. Sau đó anh ở Tương Tây, trúng đạn ngã gục trong vũng m.á.u, vẫn còn nói “Gọi Chí Thành”. Sau đó anh viết bức thư này, nói “Nếu anh t.ử trận, cũng không cần đau buồn”.
Tôi mở mắt ra. Ngoài cửa sổ, trời sắp sáng rồi. Ánh trăng nhạt dần, bầu trời phía đông hiện lên một dải trắng xám. Một ngày mới lại sắp bắt đầu.
Tôi ngồi dậy. Trong lòng có một nơi rất đau. Đau cho anh, đau cho những anh em đã ngã xuống, đau cho mảnh đất nhiều tai ương này. Nhưng dưới nỗi đau đó còn có thứ khác. Là sự kiêu hãnh. Kiêu hãnh vì anh, kiêu hãnh vì những người vẫn đang chiến đấu. Họ không phải vì chính mình, mà là vì mảnh đất này, vì những người đời sau, vì — Hòa Bình.
Tôi xuống giường, đi đến trước cửa sổ. Đẩy cửa sổ ra, gió lạnh ùa vào, mang theo hơi ẩm đặc trưng của buổi sáng Paris. Phía xa, mặt trời đang mọc lên, nhuộm vàng những mái nhà xám xịt. Một ngày mới. Anh vẫn đang đ.á.n.h trận, tôi vẫn đang chờ đợi. Đợi thiên hạ thái bình, đợi anh đến đón tôi. Nếu anh t.ử trận — tôi cũng phải sống thật tốt. Mang theo Hòa Bình, mang theo Vân Thường, mang theo những thứ anh để lại cho tôi. Sống thật tốt.
Cửa bị đẩy nhẹ ra. Cố Thiếu Khanh đứng ở cửa, trên tay bưng một ly sữa nóng. “Dậy rồi sao?” Anh ấy hỏi. Tôi gật đầu. Anh ấy bước vào, đưa ly sữa cho tôi. “Đêm qua ngủ không ngon?” Anh ấy nhìn tôi. “Mắt em sưng rồi.” Tôi nhận lấy ly sữa, không nói gì. Anh ấy đứng bên cạnh, một lúc sau mới lên tiếng: “Tống Thiến, anh ấy sẽ trở về thôi.” Tôi nhìn anh ấy. “Sao anh biết?” Anh ấy suy nghĩ một chút. “Bởi vì,” anh ấy nói, “anh ấy đã hứa với em. Người đó, chuyện đã hứa, nhất định sẽ làm được.”
Tôi bưng ly sữa nóng, nhìn ánh ban mai ngoài cửa sổ. Hòa Bình trên chiếc giường nhỏ trở mình, lầm bầm một tiếng “Bố”. Cố Thiếu Khanh đi tới, đắp lại chăn cho nó. Hòa Bình nắm lấy tay anh ấy, mơ màng nói: “Bố Cố, bố đừng đi.” Cố Thiếu Khanh ngẩn người một chút, sau đó mỉm cười. “Không đi.” Anh ấy nói, “Bố Cố không đi.” Hòa Bình hài lòng gật đầu, lại ngủ thiếp đi.
Tôi nhìn cảnh tượng này. Nỗi đau trong lòng bỗng nhiên không còn đau đến thế nữa. Anh không có ở đây, nhưng họ vẫn ở đây. Cố Thiếu Khanh, Hòa Bình, Vân Thường, và cả những người đang đợi anh trở về. Ngày tháng vẫn phải trôi qua. Đợi anh, cũng phải sống cho thật tốt.
Tôi uống hết ly sữa, đặt ly xuống. “Thiếu Khanh.” Tôi lên tiếng. “Ừ.” “Hôm nay thời tiết đẹp, đưa Hòa Bình ra bờ sông Seine đi dạo đi.” Anh ấy quay đầu nhìn tôi, đôi mắt sáng lên. “Được.” Anh ấy nói.
Hòa Bình bị lay tỉnh, dụi mắt, mơ màng hỏi đi đâu. Cố Thiếu Khanh nói đi ra bờ sông Seine, Hòa Bình lập tức tỉnh táo hẳn, nhảy xuống giường chạy đi tìm chiếc áo khoác nhỏ của mình. Tống Thiến đứng trước cửa sổ nhìn họ. Ánh mặt trời chiếu vào, rọi lên người cô, thật ấm áp. Cô cất kỹ bức thư đó, đặt dưới gối. Để cùng một chỗ với tấm ảnh của anh. Cứ đợi đi, tổng có một ngày, anh sẽ trở về.
Hòa Bình mặc quần áo xong, chạy lại nắm tay cô. “Mẹ nhanh lên!” Cô mỉm cười. “Được, nhanh lên.” Cố Thiếu Khanh đứng ở cửa nhìn họ. Ánh mặt trời chiếu lên mặt anh ấy, anh ấy cũng đang cười. Cô đi tới, họ cùng nhau xuống lầu. Buổi sáng ở Paris, ánh nắng rất đẹp. Một ngày mới bắt đầu rồi. Cô đợi anh, và cũng sống thật tốt.
