
Ngày Tôi Bước Qua Cổng Núi, Cả Thôn Không Còn Ai Có Thể Định Đoạt Đời Tôi
Ngày tôi mười tám tuổi, cả thôn Hòe Khê đều đến dự lễ trưởng thành của tôi.
Người ta mang rượu, mang thịt, mang theo những lời chúc phúc. Trưởng thôn còn đích thân viết một tấm biển đỏ, treo trước sân nhà tôi, khen tôi là cô gái hiểu chuyện nhất thôn.
Chỉ có tôi biết, buổi lễ ấy thực chất là một cuộc phân chia tài sản.
Mà món tài sản được đem ra phân chia chính là tôi.
Cha tôi nhận ba mươi sáu đồng vàng từ nhà họ Kha. Đổi lại, tôi phải kết hôn với người con trai đã ngoài ba mươi tuổi của họ, từ bỏ việc học, sinh con nối dõi và dùng cả đời mình trả món nợ mà tôi chưa từng vay.
Mẹ tôi khóc, nói rằng nhà nghèo, cha mẹ nuôi tôi đến tuổi trưởng thành đã chẳng dễ dàng gì.
Bà nội tôi bảo con gái sinh ra vốn là người nhà khác, giữ lại cũng chẳng có ích lợi.
Còn em trai tôi, người đã dùng hết tiền học của tôi để mua một con ngựa gỗ, chỉ đứng sau lưng cha, thản nhiên nói:
“Chị à, chị gả đi rồi thì căn nhà này mới có chỗ cho em cưới vợ.”
Tôi không khóc.
Tôi còn cười, nâng chén rượu lên, kính từng người một.
Bởi vì ba ngày trước, tôi đã tìm thấy cuốn sổ ghi nợ cũ dưới đáy chiếc rương của ông nội.
Trong đó ghi rõ: khoản tiền mà nhà họ Kha đưa ra không phải sính lễ, mà là tiền bồi thường cho một vụ tai nạn lao động năm xưa. Người chết là cha tôi. Người nhận tiền là trưởng thôn. Người bị bán đi để che đậy sự thật lại là tôi.
Tôi không định dùng cuốn sổ ấy để cầu xin họ tha cho mình.
Tôi muốn mang nó đi.
Tôi muốn bước qua ngọn núi bao quanh Hòe Khê, đến một nơi mà không ai biết tôi là con gái của ai, không ai có quyền gọi tôi trở về chỉ bằng một câu “cha mẹ đã nuôi con khôn lớn”.
Nhưng tôi hiểu rất rõ, một cô gái không tiền bạc, không giấy tờ, không người thân, muốn chạy khỏi một ngôi làng đã dùng cả đời người để nuôi dưỡng luật lệ của nó, không thể chỉ dựa vào lòng can đảm.
Vì thế, tôi bắt đầu chuẩn bị từ mùa đông năm mười bảy tuổi.
Tôi học cách nhìn sắc mặt người khác, học cách giấu tiền trong đường may áo, học cách phân biệt tiếng vó ngựa của người tuần đêm và tiếng xe chở hàng của thương nhân.
Tôi còn làm một việc mà cả đời này cha tôi cũng không thể ngờ tới.
Tôi giúp trưởng thôn kiếm được một khoản tiền lớn.
Để đến ngày tôi bỏ trốn, chính ông ta sẽ là người đầu tiên mở cổng núi cho tôi.
Đêm trước lễ cưới, tôi biến mất.
Sáng hôm sau, nhà họ Kha phát hiện cô dâu đã bỏ đi, cha tôi dẫn người đuổi theo, trưởng thôn nổi giận đùng đùng, còn cả thôn Hòe Khê đồng loạt treo đèn đỏ trước cửa.
Bởi vì họ không chỉ muốn bắt tôi trở về.
Họ còn sợ tôi mang theo thứ gì đó ra khỏi núi.
Không ai biết rằng, trong chiếc túi vải cũ của tôi, ngoài vài bộ quần áo và số tiền ít ỏi, còn có một danh sách dài những cái tên.
Tên của những người từng bị bán đi.
Tên của những đứa trẻ bị tước mất cơ hội học hành.
Tên của những cô gái đã biến mất khỏi Hòe Khê mà không ai dám hỏi đến.
Và tên của những người đã dùng sự im lặng để biến tất cả chuyện ấy thành lẽ đương nhiên.
Tôi tên là Ninh Chiêu Dã.
Tôi không muốn làm người hùng.
Tôi chỉ muốn sống.
Nhưng nếu muốn sống mà phải để hàng trăm người khác tiếp tục bị nhốt trong chiếc lồng mang tên quê hương, vậy thì khi đã bước ra ngoài, tôi sẽ không quay đầu chỉ để đóng cánh cổng ấy lại.
Tôi sẽ trở về.
Không phải với tư cách một đứa con gái bị gia đình ruồng bỏ.
Mà với tư cách người có quyền quyết định số phận của chính mình.












